search results : 13

VN: Trường mà có nhiều học sinh việt nam (Chugoku&Shikoku)

Chugoku&Shikoku

 VN

Cách đọc danh sách

※ Đặc trưng
N1,N2,N3: Tỷ lệ thi đỗ N1,N2,N3 trên 50%.
ST (student/teacher) : 1 giáo viên chuyên môn sẽ đảm nhận dưới 40 học sinh.
VN (việt nam) : Tỷ lệ số học sinh việt nam trên 50%.
NN (nhiều nước) : Có nhiều học sinh đến từ các quốc gia khác
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường là trên 50%. 

TL (trường lớn) : Trường có trên 500 học sinh.
Bạn có thể thay đổi thứ tự danh sách này theo N, VN, ĐH, và JPY(x.x) (học phí (năm.tháng)).

Cách xem danh đọc chi tiết →
リストの見方

※ 特徴
N1,N2,N3: 日本語能力試験(N1,N2,N3)合格率が50%以上
ST: 専任教師1人につき(収容可能)学生数が40人以下
VN: 学校のベトナム人学生割合が50%以上
NN: 学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率が50%以上

TL: 大規模校(学生数500人以上)
リストは NVN、ĐH、JPY(x.x)(学費(年.月))での並び替えが可能
リストの詳しい見方→

N  VN  ĐH  JPY(2.0)


Kagawa(Chugoku&Shikoku)

VN

Anabuki College Japanese Courses [NEW]

穴吹ビジネスカレッジ (あなぶきびじねすかれっじ)

192 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,310,000
N : 31% VN : 54% ĐH : 19%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

ST VN

Miroku-No-Sato Japanese Language School Of International Culture Institute [NEW]

弥勒の里国際文化学院日本語学校 (みろくのさとこくさいぶんかがくいんにほんごがっこう)

76 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,370,000
N : 30% VN : 82% ĐH : 23%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

VN

Fukuyama International Academy Of Languages [NEW]

福山国際外語学院 (ふくやまこくさいがいごがくいん)

152 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,220,000
N : 23% VN : 90% ĐH : 6%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

N2 VN

Fukuyama Ymca International Business College [NEW]

福山YMCA国際ビジネス専門学校 (ふくやまYMCAこくさいびじねすせんもんがっこう)

51 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,314,000
N : 50% VN : 63% ĐH : 38%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

ST VN

Japan Wellness Sports College Hiroshima [NEW]

日本ウェルネススポーツ専門学校広島校 (にほんうぇるねすすぽーつせんもんがっこう ひろしまこう)

60 1.6 / 1.0
1.6  JPY 1,000,000
N : 11% VN : 95% ĐH : 0%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

ST VN ĐH

Hiroshima Welfare Professional Training College [NEW]

広島福祉専門学校 (ひろしまふくしせんもんがっこう)

1 1.0
1.0  JPY 750,000
N : ー% VN : 100% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

ST VN

IGL Medical And Welfare College Japanese Language Department

IGL医療福祉専門学校日本語学科 (IGLいりょうふくしせんもんがっこう にほんごか)

171 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,349,400
N : 21% VN : 81% ĐH : 13%
: -  Reviews:0
Hiroshima(Chugoku&Shikoku)

N1 ST VN

Hiroshima International Business College [NEW]

広島国際ビジネスカレッジ (ひろしまこくさいびじねすかれっじ)

211 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,200,000
N : 28% VN : 77% ĐH : 8%
: -  Reviews:0
Okayama(Chugoku&Shikoku)

VN

Osafune Japanese Language School [NEW]

長船日本語学院 (おさふねにほんごがくいん)

187 2.0 / 1.9 / 1.6
2.0  JPY 1,327,900
N : 34% VN : 70% ĐH : 10%
: -  Reviews:0
Okayama(Chugoku&Shikoku)

VN

Kurashiki Language Academy [NEW]

倉敷外語学院 (くらしきがいごがくいん)

125 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,351,000
N : 26% VN : 82% ĐH : 8%
: -  Reviews:0
Okayama(Chugoku&Shikoku)

ST VN

Okayama Institute Of Science And Technology Japanese Language Course

岡山科学技術専門学校 日本語学科 (おかやまかがくぎじゅつせんもんがっこう にほんごがっか)

156 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,333,000
N : 39% VN : 60% ĐH : 10%
: -  Reviews:0
Tottori(Chugoku&Shikoku)

N2 N3 ST VN ĐH

Matsue Sogo Business College [NEW]

松江総合ビジネスカレッジ (まつえそうごうびじねすかれっじ)

33 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,492,000
N : 52% VN : 100% ĐH : 60%
: -  Reviews:0
Tottori(Chugoku&Shikoku)

ST VN ĐH

Yonago International Business College [NEW]

米子国際ビジネスカレッジ (よなごこくさいびじねすかれっじ)

30 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,200,000
N : ー% VN : 100% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
タイトルとURLをコピーしました