search results : 19

N3: Trường mà có một tỷ lệ cao thi đỗ N3 (Kinki)

 Kinki
 N3

Cách đọc danh sách

※ Đặc trưng
N1,N2,N3: Tỷ lệ thi đỗ N1,N2,N3 trên 50%.
ST (student/teacher) : 1 giáo viên chuyên môn sẽ đảm nhận dưới 40 học sinh.
VN (việt nam) : Tỷ lệ số học sinh việt nam trên 50%.
NN (nhiều nước) : Có nhiều học sinh đến từ các quốc gia khác
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường là trên 50%. 

TL (trường lớn) : Trường có trên 500 học sinh.
Bạn có thể thay đổi thứ tự danh sách này theo N, VN, ĐH, và JPY(x.x) (học phí (năm.tháng)).

Cách xem danh đọc chi tiết →
リストの見方

※ 特徴
N1,N2,N3: 日本語能力試験(N1,N2,N3)合格率が50%以上
ST: 専任教師1人につき(収容可能)学生数が40人以下
VN: 学校のベトナム人学生割合が50%以上
NN: 学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率が50%以上

TL: 大規模校(学生数500人以上)
リストは NVN、ĐH、JPY(x.x)(学費(年.月))での並び替えが可能
リストの詳しい見方→
N  VN  ĐH  JPY(2.0)

Osaka(Kinki)

N2 N3

Osaka Japanese Language Education Center Japan Student Services Organization [NEW]

日本学生支援機構大阪日本語教育センター進学課程 (にほんがくせいしえんきこうおおさかにほんごきょういくせんたーしんがくかてい)

150 1.6 / 1.0
1.6  JPY 1,177,940
N : 51% VN : 3% ĐH : 48%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N1 N2 N3 VN

Shin-Osaka Foreign Language Institute

新大阪外国語学院 (しんおおさかがいこくごがくいん)

159 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3 / 1.0
2.0  JPY
N : 59% VN : 30.8% ĐH : 33%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N2 N3

Kansai College Of Business & Languages Department Of Japanese Studies

関西外語専門学校日語教育部日本語学科 (かんさいがいごせんもんがっこうにちごきょういくぶにほんごがっか)

425 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,494,000
N : 51% VN : 3% ĐH : 12%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N3

Osaka YMCA International College Japanese Course

大阪YMCA学院日本語学科 (おおさかYMCAがくいんにほんごがっか)

332 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3 / 1.0
2.0  JPY 1,510,000
N : 49% VN : 19% ĐH : 15%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N1 N2 N3 ST

Osaka College Of High-Technology

大阪ハイテクノロジー専門学校 (おおさかはいてくのろじーせんもんがっこう)

31 1.6 / 1.0
1.6  JPY 975,000
N : 73% VN : 0% ĐH : 0%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N2 N3 TL

ECC Kokusai College of Foreign Languages Japanese Course

ECC国際外語専門学校日本語学科 (ECCこくさいがいごせんもんがっこうにほんごがっか)

507 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,530,000
N : 51% VN : 6% ĐH : 24%
: -  Reviews:0
Osaka(Kinki)

N3 ST NN

ARC Academy Osaka School

ARC大阪日本語学校 (ARCおおさかにほんごがっこう)

148 2.0
2.0  JPY 1,540,000
N : 39% VN : 12% ĐH : 10%
: -  Reviews:0
Nara(Kinki)

N3

Nara General Business Technical College

奈良総合ビジネス専門学校 (ならそうごうびじねすせんもんがっこう)

91 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,478,880
N : 41% VN : 39% ĐH : 21%
: -  Reviews:0
Nara(Kinki)

N1 N2 N3 ST NN

Tenrikyo Language Institute

天理教語学院日本語科 (てんりきょうごがくいん にほんごがっか)

38 1.0 
1.0  JPY 415,000
N : 61% VN : 0% ĐH : 9%
: -  Reviews:0
Hyogo(Kinki)

N3

The Kobe YMCA College Japanese Department [NEW]

神戸YMCA学院専門学校 日本語学科 (こうべYMCAがくいんせんもんがっこう にほんごがっか)

135 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,520,000
N : 41% VN : 10% ĐH : 25%
: -  Reviews:0
Hyogo(Kinki)

N2 N3 ST ĐH

Communica Institute

コミュニカ学院 (こみゅにかがくいん)

92 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3 / 1.0
2.0  JPY 1,500,000
N : 52% VN : 16% ĐH : 68%
: -  Reviews:0
Hyogo(Kinki)

N2 N3

Kobe Institute Of Computing Colleage Of Information Technology Japanese Language Department

神戸電子専門学校 日本語学科 (こうべでんしせんもんがっこう にほんごがっか)

129 2.0 / 1.9 / 1.6
2.0  JPY 1,420,000
N : 45% VN : 29% ĐH : 12%
: -  Reviews:0
Hyogo(Kinki)

N1 N2 N3 VN

Kobe world Academy

神戸ワールド学院 (こうべわーるどがくいん)

206 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,408,000
N : 72% VN : 54% ĐH : 26%
: -  Reviews:0
Hyogo(Kinki)

N2 N3 ST VN

Asian International Center

アジアンインターナショナルセンター (あじあんいんたーなしょなるせんたー)

219 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,419,000
N : 71% VN : 96% ĐH : 48%
: -  Reviews:0
Kyoto(Kinki)

N3 ST ĐH

YIC Kyoto Japanese Academy [NEW]

YIC京都日本語学院 (YICきょうとにほんごがくいん)

75 2.0 / 1.6 / 1.0
2.0  JPY 1,360,000
N : 50% VN : 43% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Kyoto(Kinki)

N1 N2 N3 ST NN

Nihongo Center [NEW]

日本語センター (にほんごせんたー)

112 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,460,160
N : 75% VN : 2% ĐH : 2%
: -  Reviews:0
Kyoto(Kinki)

N2 N3 ST

Kyoto Institute Of Culture And Language [NEW]

京都文化日本語学校 (きょうとぶんかにほんごがっこう)

267 2.0 
2.0  JPY 1,642,000
N : 61% VN : 0% ĐH : 5%
: -  Reviews:0
Kyoto(Kinki)

N2 N3

The Kyoto Center For Japanese Linguistic Studies Kyoto Japanese Language School

京都日本語教育センター 京都日本語学校 (きょうとにほんごけんきゅうせんたー/きょうとにほんごがっこう)

61 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,436,300
N : 68% VN : 0% ĐH : 12%
: -  Reviews:0
Kyoto(Kinki)

N1 N2 N3 ST

ARC Academy Kyoto

ARC京都日本語学校 (ARCきょうとにほんごがっこう)

116 2.0 
2.0  JPY 1,540,000
N : 63% VN : 0% ĐH : 8%
: -  Reviews:0
タイトルとURLをコピーしました