search results : 18

N3: Trường mà có một tỷ lệ cao thi đỗ N3 (Chubu)

 Chubu
 N3

Cách đọc danh sách

※ Đặc trưng
N1,N2,N3: Tỷ lệ thi đỗ N1,N2,N3 trên 50%.
ST (student/teacher) : 1 giáo viên chuyên môn sẽ đảm nhận dưới 40 học sinh.
VN (việt nam) : Tỷ lệ số học sinh việt nam trên 50%.
NN (nhiều nước) : Có nhiều học sinh đến từ các quốc gia khác
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường là trên 50%. 

TL (trường lớn) : Trường có trên 500 học sinh.
Bạn có thể thay đổi thứ tự danh sách này theo N, VN, ĐH, và JPY(x.x) (học phí (năm.tháng)).

Cách xem danh đọc chi tiết →
リストの見方

※ 特徴
N1,N2,N3: 日本語能力試験(N1,N2,N3)合格率が50%以上
ST: 専任教師1人につき(収容可能)学生数が40人以下
VN: 学校のベトナム人学生割合が50%以上
NN: 学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率が50%以上

TL: 大規模校(学生数500人以上)
リストは NVN、ĐH、JPY(x.x)(学費(年.月))での並び替えが可能
リストの詳しい見方→
N  VN  ĐH  JPY(2.0)

Aichi(Chubu)

N3 ST

The Yamasa Institute [NEW]

YAMASA言語文化学院(学校法人 服部学園) (YAMASAげんごぶんかがくいん)

61 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,808,000
N : 45% VN : 2% ĐH : 1%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N2 N3 ĐH

The Nagoya YWCA School Of Japanese Language

名古屋YWCA学院日本語学校 (なごやYWCAがくいんにほんごがっこう)

3 1.0 
1.0  JPY 698,000
N : 78% VN : 0% ĐH : 75%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 VN

North River Japanese Language School

ノースリバー日本語スクール (のーすりばーにほんごすくーる)

298 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,214,150
N : 46% VN : 65% ĐH : 27%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ST VN

Nagoya International School Of Japanese Language

名古屋国際日本語学校 (なごやこくさいにほんごがっこう)

117 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,352,000
N : 43% VN : 52% ĐH : 45%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ĐH

Nagoya Fukutoku Nihongo Gakuin

名古屋福徳日本語学院 (なごやふくとくにほんごがっこう)

257 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,330,000
N : 30% VN : 49% ĐH : 53%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N2 N3 ST ĐH

Kamiyamagakuin Japanese Language School

上山学院日本語学校 (かみやまがくいんにほんごがっこう)

125 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,633,600
N : 49% VN : 2% ĐH : 54%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ST ĐH

Kyoshin Language Academy Nagoya-Kita [NEW]

京進ランゲージアカデミー名古屋北校 (きょうしんらんげーじあかでみー なごやきたこう)

64 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,630,800
N : 60% VN : 30% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N1 N2 N3 ST

ECC Japanese Languages Institute Nagoya School

ECC日本語学院名古屋校 (ECCにほんごがくいん なごやこう)

173 2.0 
2.0  JPY 1,364,000
N : 62% VN : 4% ĐH : 23%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ST

I.C.NAGOYA Japanese langauage school

I.C. NAGOYA (I.C. NAGOYA)

189 2.0 / 1.9 / 1.3 / 1.0
2.0  JPY 1,515,000
N : 42% VN : 39% ĐH : 28%
: -  Reviews:0
Shizuoka(Chubu)

N3

Hamamatsu Japan Language College

浜松日本語学院 (はままつにほんごがくいん)

199 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,406,100
N : 49% VN : 44% ĐH : 26%
: -  Reviews:0
Shizuoka(Chubu)

N3 ST VN

Mt.Fuji Japanese Language School

富士山日本語学校 (ふじさんにほんごがっこう)

120 2.0 / 1.9 / 1.6
2.0  JPY 1,210,000
N : 47% VN : 53% ĐH : 20%
: -  Reviews:0
Shizuoka(Chubu)

N3 ST VN

Shizuoka International Language School

静岡国際言語学院 (しずおかこくさいげんごがくいん)

142 2.0 
2.0  JPY 1,180,000
N : 44% VN : 67% ĐH : 14%
: -  Reviews:0
Nagano(Chubu)

N2 N3 ST

Marunouchi College of Business

丸の内ビジネス専門学校 (まるのうちびじねすせんもんがっこう)

65 2.0 
2.0  JPY 1,280,000
N : 65% VN : 43% ĐH : 4%
: -  Reviews:0
Nagano(Chubu)

N1 N2 N3 ST VN

Naganoheiseigakuen Nihongoka

長野平青学園日本語科 (ながのへいせいがくえん にほんごか)

65 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,283,000
N : 56% VN : 74% ĐH : 10%
: -  Reviews:0
Nagano(Chubu)

N3 ST

MANABI Japanese Language Institute Nagano

MANABI外語学院 長野校 (MANABIがいごがくいん ながのこう)

172 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,447,760
N : 46% VN : 48% ĐH : 18%
: -  Reviews:0
Nagano(Chubu)

N3 NN

ISI Japanese Language School Nagano Campus [NEW]

専門学校長野ビジネス外語カレッジ (ながのびじねすがいごかれっじ)

161 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,370,000
N : 40% VN : 25% ĐH : 8%
: -  Reviews:0
Nagano(Chubu)

N3

Nagano 21 Japanese Language School

長野21日本語学院 (ながの21にほんごがくいん)

85 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,318,000
N : 31% VN : 0% ĐH : 7%
: -  Reviews:0
Yamanashi(Chubu)

N2 N3 NN

UNITAS Japanese Language School Kofu

ユニタス日本語学校 (ゆにたすにほんごがっこう)

396 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,170,000
N : 51% VN : 26% ĐH : 37%
: -  Reviews:0
タイトルとURLをコピーしました