search results : 16

ĐH: Trường mà có một tỷ lệ cao sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp (Chubu)

 Chubu
 ĐH

Cách đọc danh sách

※ Đặc trưng
N1,N2,N3: Tỷ lệ thi đỗ N1,N2,N3 trên 50%.
ST (student/teacher) : 1 giáo viên chuyên môn sẽ đảm nhận dưới 40 học sinh.
VN (việt nam) : Tỷ lệ số học sinh việt nam trên 50%.
NN (nhiều nước) : Có nhiều học sinh đến từ các quốc gia khác
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường là trên 50%. 

TL (trường lớn) : Trường có trên 500 học sinh.
Bạn có thể thay đổi thứ tự danh sách này theo N, VN, ĐH, và JPY(x.x) (học phí (năm.tháng)).

Cách xem danh đọc chi tiết →
リストの見方

※ 特徴
N1,N2,N3: 日本語能力試験(N1,N2,N3)合格率が50%以上
ST: 専任教師1人につき(収容可能)学生数が40人以下
VN: 学校のベトナム人学生割合が50%以上
NN: 学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率が50%以上

TL: 大規模校(学生数500人以上)
リストは NVN、ĐH、JPY(x.x)(学費(年.月))での並び替えが可能
リストの詳しい見方→
N  VN  ĐH  JPY(2.0)

Aichi(Chubu)

N2 N3 ĐH

The Nagoya YWCA School Of Japanese Language

名古屋YWCA学院日本語学校 (なごやYWCAがくいんにほんごがっこう)

3 1.0 
1.0  JPY 698,000
N : 78% VN : 0% ĐH : 75%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

ST ĐH

Nagoya International Academy [NEW]

名古屋国際学院 (なごやこくさいがくいん)

39 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,176,840
N : ー% VN : 15% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ĐH

Nagoya Fukutoku Nihongo Gakuin

名古屋福徳日本語学院 (なごやふくとくにほんごがっこう)

257 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,330,000
N : 30% VN : 49% ĐH : 53%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N1 ST ĐH

Koubun International

コウブンインターナショナル (こうぶんいんたーなしょなる)

19 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,330,000
N : 67% VN : 0% ĐH : 100%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N2 N3 ST ĐH

Kamiyamagakuin Japanese Language School

上山学院日本語学校 (かみやまがくいんにほんごがっこう)

125 2.0 / 1.9 / 1.6 / 1.3
2.0  JPY 1,633,600
N : 49% VN : 2% ĐH : 54%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

N3 ST ĐH

Kyoshin Language Academy Nagoya-Kita [NEW]

京進ランゲージアカデミー名古屋北校 (きょうしんらんげーじあかでみー なごやきたこう)

64 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,630,800
N : 60% VN : 30% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

ST ĐH

Ixas Japanese Language School [NEW]

IXAS日本語スクール (IXASにほんごすくーる)

32 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,366,200
N : ー% VN : 0% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

ĐH

Aichi International Academy [NEW]

愛知国際学院 (あいちこくさいがくいん)

292 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,373,000
N : 37% VN : 23% ĐH : 74%
: -  Reviews:0
Aichi(Chubu)

ST VN ĐH

Iris Japanese Language School

アイリス・ジャパニーズランゲージスクール (あいりす・じゃぱにーずらんげーじすくーる)

62 2.0 
2.0  JPY 1,370,000
N : ー% VN : 100% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Shizuoka(Chubu)

ST ĐH

Numazu Japan Language College [NEW]

沼津日本語学院 (ぬまづにほんごがくいん)

47 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,406,100
N : ー% VN : 43% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Gifu(Chubu)

ĐH

INC Japanese Language Academy [NEW]

INC日本語学院 (INCにほんごがくいん)

30 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,335,000
N : ー% VN : 0% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Ishikawa(Chubu)

ST ĐH

First College Kanazawa Japanese language course

専門学校ファースト学園金沢校 (ふぁーすとがくえん かなざわこう)

18 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,346,000
N : 0% VN : 0% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Ishikawa(Chubu)

ST VN ĐH

ALICE International College Kaga [NEW]

専門学校アリス学園 加賀校 (ありすがくえん かがこう)

54 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,290,000
N : ー% VN : 80% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Toyama(Chubu)

ST ĐH

Mt.Fuji Foreign Language School

富士山外国語学院 (ふじさんがいこくごがくいん)

58 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,404,000
N : 6% VN : 26% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Nigata(Chubu)

ST ĐH

International Art College of Nigata [NEW]

佐渡国際教育学院 (さどこくさいきょういくがくいん)

5 1.6 / 1.0
1.6  JPY 1,045,000
N : ー% VN : 0% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Nigata(Chubu)

ST VN ĐH

International College of Cooking & Confectioner

国際調理製菓専門学校 日本語科 (こくさいちょうりせいかせんもんがっこう にほんごか)

52 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,345,000
N : 0% VN : 62% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
タイトルとURLをコピーしました