WASEDA Foreign Language College
N2 ST

早稲田外語専門学校 
(わせだがいごせんもんがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 1-23-9 Takadanobaba, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0075
Tel 03-3208-8801
E-mai waseda.flc.ac.jp@gmail.com
Năm chứng nhận 2000 ~
Số giáo viên 25
Số giáo viên chuyên môn 4
Sức chứa học sinh 160
Ký túc xá   ✓   ( 60,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
N5
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh
HP https://www.waseda-flc.ac.jp/


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 1.6 10 1,045,000
2 1.0 4 730,000
3
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
48.7  40  11.9  39.9 12.6  46.8  36.9 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
11 54 57 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
17 0 0 0
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 3 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
1 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 0 143


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 22 78 89
Số người đỗ 9 40 43
Tỷ lệ đỗ 40.9 % 51.3 % 48.3 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
14 52 41 4 111


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 東京医科歯科大学大学院、東京福祉大学、王子経理専門学校、国際デュアルビジネス専門学校、駿台外語&ビジネス専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 みづのジュエリーカレッジ、日本電子専門学校、東京工科自動車大学校、日本工学院 等

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒169-0075  東京都新宿区高田馬場1-23-9
Tel 03-3208-8801
E-mai waseda.flc.ac.jp@gmail.com
法務省告示年 2000 
設置者 小山 敬
加盟団体
教員数 25
専任教員数 4
収容人数 160
  ✓   ( 60,000 / 月 )
入学資格
N5
選考方法 書類審査 面接
HP https://www.waseda-flc.ac.jp/


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 進学コース(1年6月) 1.6 10 1,045,000
2 進学コース(1年) 1.0 4 730,000
3
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
48.7  40  11.9  39.9 12.6  46.8  36.9 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
11 54 57 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
17 0 0 0
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 3 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
1 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 0 143


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 22 78 89
合格者数 9 40 43
合格率 40.9 % 51.3 % 48.3 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
14 52 41 4 111


・主な進学先

 東京医科歯科大学大学院、東京福祉大学、王子経理専門学校、国際デュアルビジネス専門学校、駿台外語&ビジネス専門学校

・主な就職先

 みづのジュエリーカレッジ、日本電子専門学校、東京工科自動車大学校、日本工学院 等

( tokyo-150 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました