Wakayama YMCA Japanese Language Courses
N2 ST VN

和歌山YMCA国際福祉専門学校日本語科 
(わかやまYMCAこくさいふくしせんもんがっこう にほんごか)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 1-12-13 Oda, Wakayama, 640-8323
Tel 073-473-3338
E-mai japanese@wakayamaymca.org
Năm chứng nhận 2005 ~
Số giáo viên 12
Số giáo viên chuyên môn 4
Sức chứa học sinh 120
Ký túc xá   ✓   ( 17,000~ / tháng )
Điều kiện nhập học
N5
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh Thi viết
HP http://www.wakayamaymca.org/jpn


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2 4 1,320,000
2 1.6 10 1,020,000
3 1 4 720,000
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
43.2  30  53.6  53.6 15.9  52.3  20.5 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
19 1 11 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
52 0 2 0
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 4 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 7 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 1 97


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 21 42 18
Số người đỗ 6 22 7
Tỷ lệ đỗ 28.6 % 52.4 % 38.9 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
7 23 9 5 44


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 埼玉大学大学院、京都情報大学院大学、神戸大学、法政大学、立命館大学、大阪体育大学、大阪YMCA国際専門学校、等

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 有限会社イケダ精工、医療法人青松会河西田村病院 等

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒640-8323 和歌山市太田一丁目12番13号
Tel 073-473-3338
E-mai japanese@wakayamaymca.org
法務省告示年 2005 
設置者 学校法人 和歌山キリスト教青年会
加盟団体 日本語教育振興協会
教員数 12
専任教員数 4
収容人数 120
  ✓   ( 17,000~ / 月 )
入学資格
日本語能力試験 N5以上
選考方法 書類審査、本人面接、能力適性試験
HP http://www.wakayamaymca.org/jpn


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 2年コース 2 4 1,320,000
2 1.5年コース 1.6 10 1,020,000
3 1年コース 1 4 720,000
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
43.2  30  53.6  53.6 15.9  52.3  20.5 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
19 1 11 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
52 0 2 0
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 4 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 7 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 1 97


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 21 42 18
合格者数 6 22 7
合格率 28.6 % 52.4 % 38.9 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
7 23 9 5 44


・主な進学先

 埼玉大学大学院、京都情報大学院大学、神戸大学、法政大学、立命館大学、大阪体育大学、大阪YMCA国際専門学校、等

・主な就職先

 有限会社イケダ精工、医療法人青松会河西田村病院 等

( kinki-046 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました