Tokyo Waseda Foreign Language School
N3 TL

東京早稲田外国語学校 
(とうきょうわせだがいこくごがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 第二モナミビル5-9F 2−31−11 Kabukicho, Shinjuku-ku, Tokyo, 160-0021 Japan
Tel 03-6457-3767
E-mai info@tokyowaseda.com
Năm chứng nhận 1990 ~
Số giáo viên 89
Số giáo viên chuyên môn 29
Sức chứa học sinh 1740
Ký túc xá   ✓   ( 35,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
Đã qua 12 năm hệ giáo dục phổ thông
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh Thi viết
HP http://jp.tokyowaseda.com/


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 4 1,361,000
2 1.9 7 1,206,500
3 1.6 10 1,052,000
4 1.3 1 897,500
5 1.0 4 743,000
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
46.6  60  14.6  50.5 24.9  50.9  6.1 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
726 80 5 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
210 0 0 170
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 41 183 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
23 0 1 1,439


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 45 93 66
Số người đỗ 21 34 40
Tỷ lệ đỗ 46.7 % 36.6 % 60.6 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
126 258 31 92 507


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 一橋大学、金沢大学、電気通信大学、宇都宮大学、埼玉大学、筑波大学、千葉大学、首都大学東京、高崎経済大学、明治大学

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 ルートインジャパン株式会社、株式会社富永工業、株式会社有信、ྜ同会社S&RS、有限会社エリーエンタープライズ、有限会社山王商店

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒160-0021 東京都新宿区歌舞伎町2-31-11  第2モナミビル5-9階
Tel 03-6457-3767
E-mai info@tokyowaseda.com
法務省告示年 1990 
設置者 株式会社東京早稲田外国語学校
加盟団体 日本語教育振興協会
教員数 89
専任教員数 29
収容人数 1740
  ✓   ( 35,000 / 月 )
入学資格
12年以上の学校教育
選考方法 書類審査 面接 筆記
HP http://jp.tokyowaseda.com/


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 進学2年コース 2.0 4 1,361,000
2 進学1年9か月コース 1.9 7 1,206,500
3 進学1年6か月コース 1.6 10 1,052,000
4 進学1年3か月コース 1.3 1 897,500
5 進学1年コース 1.0 4 743,000
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
46.6  60  14.6  50.5 24.9  50.9  6.1 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
726 80 5 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
210 0 0 170
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 41 183 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
23 0 1 1,439


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 45 93 66
合格者数 21 34 40
合格率 46.7 % 36.6 % 60.6 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
126 258 31 92 507


・主な進学先

 一橋大学、金沢大学、電気通信大学、宇都宮大学、埼玉大学、筑波大学、千葉大学、首都大学東京、高崎経済大学、明治大学

・主な就職先

 ルートインジャパン株式会社、株式会社富永工業、株式会社有信、ྜ同会社S&RS、有限会社エリーエンタープライズ、有限会社山王商店

( tokyo-113 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました