Tokyo Bay Side Japanese School
N1 N2 N3 ĐH

東京ベイサイド日本語学校 
(とうきょうべいさいどにほんごがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 3-23-24 Hirai, Edogawa-ku, Tokyo 132-0035
Tel 03-5628-5658
E-mai info@tokyo-bayside.com
Năm chứng nhận 2003 ~
Số giáo viên 23
Số giáo viên chuyên môn 6
Sức chứa học sinh 320
Ký túc xá   ✓   ( 25,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
N4
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh
HP http://www.tokyo-bayside.com/top/index/school/tbs


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 4 1,250,000
2 1.9 7 1,107,500
3 1.6 10 965,000
4 1.3 1 822,500
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
63.3  53.3  73.5 64.9  28.1  4.7 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
228 0 0 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
0 0 0 21
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 32 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
27 0 2 310


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 44 108 47
Số người đỗ 25 56 45
Tỷ lệ đỗ 56.8 % 51.9 % 95.7 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
111 48 8 4 171


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 群馬大学院 法政大学院 早稲田大学院 亜細亜大学院 中央大学 電気通信大学 埼玉大学  日本大学 東洋大学 武蔵野大学 立正大学

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 日東カストディアルサービス株式会社

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒132-0035 東京都江戸川区平井3-23-24
Tel 03-5628-5658
E-mai info@tokyo-bayside.com
法務省告示年 2003 
設置者 株式会社ワールドネット
加盟団体 全国日本語学校連ྜ会
教員数 23
専任教員数 6
収容人数 320
  ✓   ( 25,000 / 月 )
入学資格
N4
選考方法 書類審査 面接
HP http://www.tokyo-bayside.com/top/index/school/tbs


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 進学2年コース(2年) 2.0 4 1,250,000
2 進学1年9ヵ月コース(1年9月) 1.9 7 1,107,500
3 進学1年6ヶ月コース(1年6月) 1.6 10 965,000
4 進学1年3ヵ月コース(1年3月) 1.3 1 822,500
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
63.3  53.3  73.5 64.9  28.1  4.7 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
228 0 0 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
0 0 0 21
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 32 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
27 0 2 310


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 44 108 47
合格者数 25 56 45
合格率 56.8 % 51.9 % 95.7 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
111 48 8 4 171


・主な進学先

 群馬大学院 法政大学院 早稲田大学院 亜細亜大学院 中央大学 電気通信大学 埼玉大学  日本大学 東洋大学 武蔵野大学 立正大学

・主な就職先

 日東カストディアルサービス株式会社

( tokyo-107 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました