TIJ Tokyo Institute of Japanese

東京日本語研究所 
(とうきょうにほんごけんきゅうじょ)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 2-4-15, Okubo, Shinjuku Ku, Tokyo, 169-0072
Tel 03-5287-1751
E-mai song@tokyonk.com
Năm chứng nhận 1987 ~
Số giáo viên 29
Số giáo viên chuyên môn 9
Sức chứa học sinh 480
Ký túc xá   ✓   ( 33,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
Đã qua 12 năm hệ giáo dục phổ thông N5
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh
HP http://www.tokyonk.com/


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 4 1,345,000
2 1.9 7 1,185,000
3 1.6 10 1,025,000
4 1.3 1 865,000
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
24.6  53.3  37.8  37.8 6.6  81.1  5.7 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
150 1 0 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
167 0 0 102
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
1 5 1 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
15 0 0 442


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 28 66 113
Số người đỗ 12 14 25
Tỷ lệ đỗ 42.9 % 21.2 % 22.1 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
8 99 7 8 122


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 駿河台大学、帝京大学、筑波学院大学、聖学院大学、立正大学、北京言語大学、第一工業大学、日本電子専門学校、東京デザイン専門学校、横浜システム工学院専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 一般社団法人地方活性化政策協議会、㈱インターメスティック(Zoff)、㈱日本ホーム、株式会社網博新聞社、株式会社ハイ.テック、株式会社キャリアコンシェル

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒169-0072 東京都新宿区大久保2-4-15 2階、8階
Tel 03-5287-1751
E-mai song@tokyonk.com
法務省告示年 1987 
設置者 大沢 豊
加盟団体
教員数 29
専任教員数 9
収容人数 480
  ✓   ( 33,000 / 月 )
入学資格
12年以上の学校教育 N5
選考方法 書類審査 面接
HP http://www.tokyonk.com/


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 進学2年 2.0 4 1,345,000
2 進学1年9ヶ月コース 1.9 7 1,185,000
3 進学1年6ヶ月コース 1.6 10 1,025,000
4 進学1年3ヶ月コース 1.3 1 865,000
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
24.6  53.3  37.8  37.8 6.6  81.1  5.7 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
150 1 0 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
167 0 0 102
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
1 5 1 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
15 0 0 442


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 28 66 113
合格者数 12 14 25
合格率 42.9 % 21.2 % 22.1 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
8 99 7 8 122


・主な進学先

 駿河台大学、帝京大学、筑波学院大学、聖学院大学、立正大学、北京言語大学、第一工業大学、日本電子専門学校、東京デザイン専門学校、横浜システム工学院専門学校

・主な就職先

 一般社団法人地方活性化政策協議会、㈱インターメスティック(Zoff)、㈱日本ホーム、株式会社網博新聞社、株式会社ハイ.テック、株式会社キャリアコンシェル

( tokyo-100 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました