Sendai Language School Japanese Course
VN

仙台ランゲージスクール日本語科 
(せんだいらんげーじすくーるにほんごか)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm , 〒980-0811 Miyagi, Sendai, Aoba, Ichibancho, 1-14−32
Tel 022-266-8181
E-mai sendai.ls@pep.ne.jp
Năm chứng nhận 1993 ~
Số giáo viên 28
Số giáo viên chuyên môn 8
Sức chứa học sinh 480
Ký túc xá   ✓   ( 35,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
Đã qua 12 năm hệ giáo dục phổ thông N5
Cách tuyền chọn Phỏng vấn học sinh Thi viết Xét tuyển hồ sơ
HP http://www.sendai-lang.com


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 4 1,288,800
2 2.0 1 1,288,800
3 1.9 7 1,137,700
4 1.6 10 986,600
5 1.3 1 1,288,800
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
13.6  60  73.6  73.6 29  71 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
18 0 0 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
209 0 0 52
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 1 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
2 1 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
1 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 0 284


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 17 164 55
Số người đỗ 7 17 8
Tỷ lệ đỗ 41.2 % 10.4 % 14.5 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
36 88 0 0 124


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 東北大学大学院、東京芸術大学大学院、山形大学大学院、宮城大学、岩手大学、静岡産業大学、青森大学、嘉悦大学、至誠館大学、東京福祉大学、東日本大学、流通経済大学、名古屋経済大学

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒980-0811 仙台市青葉区一番町1丁目14-32 フライハイトビル8F
Tel 022-266-8181
E-mai sendai.ls@pep.ne.jp
法務省告示年 1993 
設置者 株式会社SLS
加盟団体 全国日本語学校連合会(JALSA)
教員数 28
専任教員数 8
収容人数 480
  ✓   ( 35,000 / 月 )
入学資格
12年課程を終了した者。日本語能力試験 N5以上
選考方法 面接および試験、書類選考
HP http://www.sendai-lang.com


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 大学進学コース 2.0 4 1,288,800
2 一般コース 2.0 1 1,288,800
3 大学進学コース 1.9 7 1,137,700
4 大学進学コース 1.6 10 986,600
5 大学進学コース 1.3 1 1,288,800
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
13.6  60  73.6  73.6 29  71 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
18 0 0 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
209 0 0 52
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 1 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
2 1 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
1 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 0 284


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 17 164 55
合格者数 7 17 8
合格率 41.2 % 10.4 % 14.5 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
36 88 0 0 124


・主な進学先

 東北大学大学院、東京芸術大学大学院、山形大学大学院、宮城大学、岩手大学、静岡産業大学、青森大学、嘉悦大学、至誠館大学、東京福祉大学、東日本大学、流通経済大学、名古屋経済大学

・主な就職先

 

( tohoku-013 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました