NSA Japanese School
ST VN

NSA日本語学校 
(NSAにほんごがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 1-6-7 Kayaba, Chikusa, Nagoya, Aichi 464-0086
Tel 052-880-2050
E-mai nihongo@japan-nsa.jp
Năm chứng nhận 2015 ~
Số giáo viên 8
Số giáo viên chuyên môn 3
Sức chứa học sinh 80
Ký túc xá   ✓   ( 18,000~30,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
Đã qua 12Năm hệ giáo dục phổ thông、Điều kiện khác
Cách tuyền chọn Phỏng vấn học sinh Thi viết
HP http://japan-nsa.jp/


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2 4 1,430,000
2 1.6 10 1,090,000
3
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
5.6  26.7  67.1  67.1 85.7 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
0 0 2 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
51 0 0 4
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 2 0 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 1 16 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 0 76


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 1 4 13
Số người đỗ 0 1 0
Tỷ lệ đỗ 0 % 25 % 0 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
0 6 0 1 7


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 保育・介護・ビジネス名古屋専門学校、名古屋工学院専門学校、あいちビジネス専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒464-0086 愛知県名古屋市千種区萱場1-6-7
Tel 052-880-2050
E-mai nihongo@japan-nsa.jp
法務省告示年 2015 
設置者 株式会社ニューサイエンスアカデミー
加盟団体
教員数 8
専任教員数 3
収容人数 80
  ✓   ( 18,000~30,000 / 月 )
入学資格
12年以上の学校教育を修了、最終学歴から5年以内、日本語検定のྜ格証または成績が提出できること、経費支弁者がいること、学習意欲があり日本語学習の目的が明確かつ妥当であること
選考方法 面接および筆記試験
HP http://japan-nsa.jp/


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 2年進学コース 2 4 1,430,000
2 1.5年進学コース 1.6 10 1,090,000
3
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
5.6  26.7  67.1  67.1 85.7 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
0 0 2 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
51 0 0 4
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 2 0 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 1 16 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 0 76


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 1 4 13
合格者数 0 1 0
合格率 0 % 25 % 0 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
0 6 0 1 7


・主な進学先

 保育・介護・ビジネス名古屋専門学校、名古屋工学院専門学校、あいちビジネス専門学校

・主な就職先

 

( chubu-038 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました