Nagoya Internatinal Foreign Language School
ST NN

名古屋国際外語学院 
(なごやこくさいがいごがくいん)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 30-18 Tatsumicho, Minato, Nagoya, Aichi 455-0003
Tel 052-355-9981
E-mai nifls2012@nifty.com
Năm chứng nhận ~
Số giáo viên 11
Số giáo viên chuyên môn 4
Sức chứa học sinh 160
Ký túc xá   ✓   ( 46,600 / tháng )
Điều kiện nhập học
N5
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh
HP www.nifls.com


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2 4 1,315,000
2 1.9 7 1,161,750
3 1.6 10 1,008,500
4 1.3 1 848,250
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
24.8  40  13.1  22.9 31  38.1  4.8 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
29 0 0 22
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
20 0 0 22
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 4 0 5
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 35 1 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
5 0 2 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 1 0 2
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
1 0 4 153


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 10 47 80
Số người đỗ 4 11 19
Tỷ lệ đỗ 40 % 23.4 % 23.8 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
13 16 2 11 42


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 東京外国語大学大学院、岐阜大学大学大学院、愛知教育大学大学院、四日市大学、愛知学院大学、名古屋経済大学、愛知ビジネス専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒455-0003 愛知県名古屋市港区辰巳町30番18号
Tel 052-355-9981
E-mai nifls2012@nifty.com
法務省告示年  
設置者 宮里 優華
加盟団体 全国日本語学校連ྜ会JALSA
教員数 11
専任教員数 4
収容人数 160
  ✓   ( 46,600 / 月 )
入学資格
日本語能力試験 N5以上
選考方法 書類選考、個人面接
HP www.nifls.com


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 2年コース 2 4 1,315,000
2 1年9か月コース 1.9 7 1,161,750
3 1年6か月コース 1.6 10 1,008,500
4 1年3か月コース 1.3 1 848,250
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
24.8  40  13.1  22.9 31  38.1  4.8 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
29 0 0 22
ベトナム カンボジア インド ネパール
20 0 0 22
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 4 0 5
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 35 1 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
5 0 2 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 1 0 2
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
1 0 4 153


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 10 47 80
合格者数 4 11 19
合格率 40 % 23.4 % 23.8 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
13 16 2 11 42


・主な進学先

 東京外国語大学大学院、岐阜大学大学大学院、愛知教育大学大学院、四日市大学、愛知学院大学、名古屋経済大学、愛知ビジネス専門学校

・主な就職先

 

( chubu-045 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました