Miyazaki Information Business College
ST

宮崎情報ビジネス医療専門学校 
(みやざきじょうほうびじねすいりょうせんもんがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 2-10-21 Hiroshima, Miyazaki, 880-0806
Tel 0985-25-4257
E-mai msg-nihongo@msg.ac.jp
Năm chứng nhận 2010 ~
Số giáo viên 19
Số giáo viên chuyên môn 6
Sức chứa học sinh 225
Ký túc xá   ✓   ( 20,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
N5
Cách tuyền chọn Phỏng vấn học sinh Xét tuyển hồ sơ Thi viết
HP http://www.miyajobi.ac.jp/


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2 4 1,340,000
2 1.6 10 1,000,000
3 1 4 700,000
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
31.3  37.5  47.2  47.2 92 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
13 1 0 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
77 0 5 61
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
1 3 1 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
1 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 0 163


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 15 59 105
Số người đỗ 1 20 35
Tỷ lệ đỗ 6.7 % 33.9 % 33.3 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
0 46 3 1 50


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 宮崎情報ビジネス医療専門学校、横浜システム工学院、アーツカレッジヨコハマ、国際トラベル・ホテル・ブライダル専門学校、グレッグ外語専門学校横浜校、宮崎福祉医療カレッジ、千葉モードビジネス専門学校、明生情報ビジネス専門学校、岩谷学園テクノビジネス専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒880-0806 宮崎市広島2丁目10-21
Tel 0985-25-4257
E-mai msg-nihongo@msg.ac.jp
法務省告示年 2010 
設置者 川越 宏樹
加盟団体 全国日本語学校連合会,全国専門学校日本語教育協会
教員数 19
専任教員数 6
収容人数 225
  ✓   ( 20,000 / 月 )
入学資格
日本語能力試験 N5相当以上
選考方法 面接、書類選考、筆記試験
HP http://www.miyajobi.ac.jp/


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 日本語科2.0年コース 2 4 1,340,000
2 日本語科1.5年コース 1.6 10 1,000,000
3 日本語科1年コース 1 4 700,000
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
31.3  37.5  47.2  47.2 92 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
13 1 0 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
77 0 5 61
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
1 3 1 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
1 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 0 163


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 15 59 105
合格者数 1 20 35
合格率 6.7 % 33.9 % 33.3 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
0 46 3 1 50


・主な進学先

 宮崎情報ビジネス医療専門学校、横浜システム工学院、アーツカレッジヨコハマ、国際トラベル・ホテル・ブライダル専門学校、グレッグ外語専門学校横浜校、宮崎福祉医療カレッジ、千葉モードビジネス専門学校、明生情報ビジネス専門学校、岩谷学園テクノビジネス専門学校

・主な就職先

 

( kyushu-035 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました