JCLI Japanese Language School
TL

JCLI日本語学校 
(JCLIにほんごがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 8-4-1 Toshima, Kita-ku, Tokyo
Tel 03-5348-2171
E-mai jcli53482171@gmail.com
Năm chứng nhận 1990 ~
Số giáo viên 114
Số giáo viên chuyên môn 26
Sức chứa học sinh 1380
Ký túc xá   ✓   ( 33,000~ / tháng )
Điều kiện nhập học
N5 Điều kiện khác
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh
HP http://jclischool.com/


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 1,4,7,10 1,599,200
2
3
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
28.9  53.1  20.6  53.5 47.7  38.8  5.3 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
627 11 6 9
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
241 0 1 0
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 166 62 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
1 4 1 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
10 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
9 1 1 1
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
5 0 15 1,171


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 62 218 145
Số người đỗ 23 50 50
Tỷ lệ đỗ 37.1 % 22.9 % 34.5 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
205 167 23 35 430


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 早稲田大学、明治大学、千葉大学、東北大学、横浜国立大学

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 株)トワード 株)TVSネクスト

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒114-0003 東京都北区豊島8-4-1
Tel 03-5348-2171
E-mai jcli53482171@gmail.com
法務省告示年 1990 
設置者 国際人材開発株式会社
加盟団体 日本語教育振興協会
教員数 114
専任教員数 26
収容人数 1380
  ✓   ( 33,000~ / 月 )
入学資格
N5 その他
選考方法 書類審査 面接
HP http://jclischool.com/


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 日本語科一般課程コース 2.0 1,4,7,10 1,599,200
2
3
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
28.9  53.1  20.6  53.5 47.7  38.8  5.3 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
627 11 6 9
ベトナム カンボジア インド ネパール
241 0 1 0
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 166 62 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
1 4 1 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
10 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
9 1 1 1
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
5 0 15 1,171


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 62 218 145
合格者数 23 50 50
合格率 37.1 % 22.9 % 34.5 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
205 167 23 35 430


・主な進学先

 早稲田大学、明治大学、千葉大学、東北大学、横浜国立大学

・主な就職先

 株)トワード 株)TVSネクスト

( tokyo-049 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました