Bunrin Gakuin Nihongo-Ka
VN

文林学院日本語科 
(ぶんりんがくいんにほんごか)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/1]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 1-5-20 Oji, Abeno, Osaka, Osaka 545-0023
Tel 06-6627-2526
E-mai bunrin@par.odn.jp
Năm chứng nhận ~
Số giáo viên 12
Số giáo viên chuyên môn 5
Sức chứa học sinh 209
Ký túc xá   ✓   ( 12000円 / tháng )
Điều kiện nhập học
N5 Đã qua 12 năm hệ giáo dục phổ thông
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ Phỏng vấn học sinh Thi viết
HP http://www.nagata-g.co.jp/bunrin/


・Thông tin khóa học

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 2.0 4 1,310,000
2 1.9 7 1,155,000
3 1.6 10 1,000,000
4 1.0 4 690,000
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
22.8  41.8  90.8  90.8 4.7  81.3 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
18 0 0 0
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
177 0 0 0
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 0 0
Malaysia Indonesia Philippines Canada
0 0 0 0
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
0 0 0 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 0
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 0 195


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 7 78 152
Số người đỗ 2 21 31
Tỷ lệ đỗ 28.6 % 26.9 % 20.4 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
3 52 0 9 64


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 神戸医療福祉大学・エール学園・駿台観光&外語専門学校・日中芸術専門学校・清風情報専門学校・大阪IT会計専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 サンシステム

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/1]
・基本情報

所在地 〒545-0023 大阪市阿倍野区王子町1-5-20
Tel 06-6627-2526
E-mai bunrin@par.odn.jp
法務省告示年  
設置者 永田 澄子
加盟団体 日本語教育振興協会
教員数 12
専任教員数 5
収容人数 209
  ✓   ( 12000円 / 月 )
入学資格
12年以上の学校教育または同等レベル、日本語能力 N5以上
選考方法 書類審査・本人面接・日本語試験
HP http://www.nagata-g.co.jp/bunrin/


・コース情報

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 進学2年コース 2.0 4 1,310,000
2 進学1年9か月コース 1.9 7 1,155,000
3 進学1年6か月コース 1.6 10 1,000,000
4 進学1年コース 1.0 4 690,000
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
22.8  41.8  90.8  90.8 4.7  81.3 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
18 0 0 0
ベトナム カンボジア インド ネパール
177 0 0 0
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 0 0
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
0 0 0 0
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
0 0 0 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 0
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 0 195


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 7 78 152
合格者数 2 21 31
合格率 28.6 % 26.9 % 20.4 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
3 52 0 9 64


・主な進学先

 神戸医療福祉大学・エール学園・駿台観光&外語専門学校・日中芸術専門学校・清風情報専門学校・大阪IT会計専門学校

・主な就職先

 サンシステム

( osaka-039 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました