BUNKA Institute of Language
ST

文化外国語専門学校 
(ぶんかがいこくごせんもんがっこう)

(0 reviews)

Tiếng Viet日本語

(Cách đọc thông tin→)

[update: 2017/11/01]
・Thông tin cơ bản

Địa điểm 3-22-1 Yoyogi, Shibuya-ku, Tokyo 151-8521
Tel 03-3299-2011
E-mai bil@bunka.ac.jp
Năm chứng nhận 1990 ~
Số giáo viên 29
Số giáo viên chuyên môn 18
Sức chứa học sinh 300
Ký túc xá   ✓   ( 35,000~67,000 / tháng )
Điều kiện nhập học
Đã qua 12 năm hệ giáo dục phổ thông
Cách tuyền chọn Xét tuyển hồ sơ
HP https://www.bunka-bi.ac.jp/


・Thông tin khóa học [ 2017/11/01 ]

※Tổng học phí” bao gồm Phí xét hồ sơ, Phí nhập học, Học phí và Những chi phí khác (phí thiết bị vv)

No. Thời gian học
(năm.tháng)
Tháng nhập học  Tổng học phí (JPY)
1 1.6 10 1,426,100
2 1.0 4 997,400
3
4
5
6
7
8

Sinh hoạt phí ?


・Dữ liệu (%) 

Cách đọc “Dữ liệu”

N (N1~3) : Tỷ lệ thi đỗ JLPT(N1,N2,N3) của học sinh trường
ST (student/teacher) : Số học sinh / một giáo viên chuyên môn
VN (việt nam) : Tỷ lệ học sinh việt nam trong trường
NN (nhiều nước) : (Số học sinh của quốc gia có học sinh nhiều nhất ) / (Tổng số học sinh trong  trường).Nếu tỷ lệ này thấp thì điều đó có nghĩa là trường đó có học sinh từ nhiều quốc gia. 
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường
(cao đẳng) : Tỷ lệ sinh viên theo học trường ngoài đại học sau tốt nghiệp trường
QV (quay về) : Tỷ lệ sinh viên về nước sau tốt nghiệp trường

N ST VN NN ĐH QV
44.8  16.7  0.9  33.6 11.5  73.2  13.1 


・Số lượng học sinh du học

Trung Quốc Hàn Quốc Đài Loan Mông Cổ
60 19 71 2
Việt Nam Cam puchia Ấn Độ Nepal
2 0 0 0
Bangladesh Sri Lanka Myanmar Thái
0 0 1 18
Malaysia Indonesia Philippines Canada
2 14 3 1
Nước Mỹ Thụy Điển Anh Đức
1 4 1 0
Pháp Tây Ban Nha Ý Nga
0 0 0 2
Uzbekistan Kít-sinh-gơ Nước khác Tổng số
0 0 10 211


・Thông tin thi JLPT

  N1 N2 N3
Số lượng người đi thi 38 112 22
Số người đỗ 17 53 7
Tỷ lệ đỗ 44.7 % 47.3 % 31.8 %


Hướng đi sau khi tốt nghiệp

Đai học Trường học khác Về nước Khác (làm việc ở nhật vv) Tổng số
21 134 24 4 183


・Những trường học chính sau tốt nghiệp

 文化ファッション大学院大学、国立音楽大学、松本歯科大学、文化学園大学、文化服装学院、服部栄養専門学校、日本工学院専門学校

・Những nơi làm việc chính sau tốt nghiệp

 日野自動車株式会社

(学校情報の見方→)

[update: 2017/11/01]
・基本情報

所在地 〒151-8521 東京都渋谷区代々木3-22-1
Tel 03-3299-2011
E-mai bil@bunka.ac.jp
法務省告示年 1990 
設置者 学校法人 文化学園
加盟団体
教員数 29
専任教員数 18
収容人数 300
  ✓   ( 35,000~67,000 / 月 )
入学資格
12年以上の学校教育
選考方法 書類審査
HP https://www.bunka-bi.ac.jp/


・コース情報 [ 2017/11/01 ]

※学費総額は選考料、入学金、授業料、その他の費用(設備費など)を含む

No. コース名
期間
(年.月)
入学月 学費総額 (JPY)
1 日本語科 進学コース(1.5年) 1.6 10 1,426,100
2 日本語科 進学コース(1年) 1.0 4 997,400
3
4
5
6
7
8

生活費について→


・各種データ (%) 

「データ」の見方

N: JLPT(N1,N2,N3) 試験合格率
ST: 専任教師一人当たりの学生数(収容定員)
VN: ベトナム人学生率
NN: (学生数が最も多い国の学生数)/(センターの総学生数)この値が低いほど学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率
CĐ: 各種学校(大学・大学院以外)入学率
QV: 帰国率

N ST VN NN ĐH QV
44.8  16.7  0.9  33.6 11.5  73.2  13.1 


・国籍別学生数

中国 韓国 台湾 モンゴル
60 19 71 2
ベトナム カンボジア インド ネパール
2 0 0 0
バングラディッシュ スリランカ ミャンマー タイ
0 0 1 18
マレーシア インドネシア フィリピン カナダ
2 14 3 1
アメリカ スウェーデン イギリス ドイツ
1 4 1 0
フランス スペイン イタリア ロシア
0 0 0 2
ウズベキスタン キルギス その他 留学生合計
0 0 10 211


・JLPT合格率

  N1 N2 N3
受験者数 38 112 22
合格者数 17 53 7
合格率 44.7 % 47.3 % 31.8 %


卒業後の進路

大学・
大学院
各種学校 帰国 その他
(就職等)
卒業者数
21 134 24 4 183


・主な進学先

 文化ファッション大学院大学、国立音楽大学、松本歯科大学、文化学園大学、文化服装学院、服部栄養専門学校、日本工学院専門学校

・主な就職先

 日野自動車株式会社

( tokyo-129 )

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Minna no Data
Average rating:  
 0 reviews
タイトルとURLをコピーしました