search results : 4

Trường Nhật ngữ ở Nigata(Chubu)

Cách đọc danh sách

※ Đặc trưng
N1,N2,N3: Tỷ lệ thi đỗ N1,N2,N3 trên 50%.
ST (student/teacher) : 1 giáo viên chuyên môn sẽ đảm nhận dưới 40 học sinh.
VN (việt nam) : Tỷ lệ số học sinh việt nam trên 50%.
NN (nhiều nước) : Có nhiều học sinh đến từ các quốc gia khác
ĐH (đại học) : Tỷ lệ sinh viên theo học đại học sau tốt nghiệp trường là trên 50%. 

TL (trường lớn) : Trường có trên 500 học sinh.
Bạn có thể thay đổi thứ tự danh sách này theo N, VN, ĐH, và JPY(x.x) (học phí (năm.tháng)).

Cách xem danh đọc chi tiết →
リストの見方

※ 特徴
N1,N2,N3: 日本語能力試験(N1,N2,N3)合格率が50%以上
ST: 専任教師1人につき(収容可能)学生数が40人以下
VN: 学校のベトナム人学生割合が50%以上
NN: 学生の国籍の偏りが少ない
ĐH: 大学・大学院進学率が50%以上

TL: 大規模校(学生数500人以上)
リストは NVN、ĐH、JPY(x.x)(学費(年.月))での並び替えが可能
リストの詳しい見方→
N  VN  ĐH  JPY(2.0)

Nigata(Chubu)

ST ĐH

International Art College of Nigata [NEW]

佐渡国際教育学院 (さどこくさいきょういくがくいん)

5 1.6 / 1.0
1.6  JPY 1,045,000
N : ー% VN : 0% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
Nigata(Chubu)

N1 ST

Japan Animation & Manga College

日本アニメ・マンガ専門学校日本語科 (にほんあにめ・まんがせんもんがっこう にほんごか)

87 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,345,000
N : 32% VN : 35% ĐH : 11%
: -  Reviews:0
Nigata(Chubu)

N2 ST

Foreign Languages, Tourism and Airline

国際外語・観光・エアライン専門学校 (こくさいがいご・かんこう・えあらいんせんもんがっこう)

247 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,345,000
N : 35% VN : 28% ĐH : 16%
: -  Reviews:0
Nigata(Chubu)

ST VN ĐH

International College of Cooking & Confectioner

国際調理製菓専門学校 日本語科 (こくさいちょうりせいかせんもんがっこう にほんごか)

52 2.0 / 1.6
2.0  JPY 1,345,000
N : 0% VN : 62% ĐH : ー%
: -  Reviews:0
タイトルとURLをコピーしました